inflation therapy

inflation therapy

A patient receives inflation therapy through a clear mask.

Định nghĩa

Danh từ: Liệu pháp trong đó nước, oxy hoặc một loại thuốc được đưa vào đường hô hấp cùng với không khí hít vào.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân hen suyễn được chỉ định liệu pháp bơm hơi để giảm viêm phế quản.)
  • (Liệu pháp bơm hơi thường được dùng trong điều trị viêm phổi nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Inflation therapy dạng khí dung: Một dạng liệu pháp bơm hơi sử dụng máy phun sương để đưa thuốc dạng lỏng vào phổi.

    • Bác sĩ khuyên dùng inflation therapy dạng khí dung cho trẻ bị viêm tiểu phế quản. (Bác sĩ khuyên dùng liệu pháp bơm hơi dạng khí dung cho trẻ bị viêm tiểu phế quản.)
  • Inflation therapy kết hợp oxy: Liệu pháp bơm hơi bổ sung oxy để tăng cường hô hấp.

    • Bệnh nhân suy hô hấp cấp được điều trị bằng inflation therapy kết hợp oxy. (Bệnh nhân suy hô hấp cấp được điều trị bằng liệu pháp bơm hơi kết hợp oxy.)
Biến thể từ gần giống
  • Liệu pháp khí dung (n): Một thuật ngữ thay thế phổ biến, nhấn mạnh vào việc đưa thuốc dạng hơi.
    • Liệu pháp khí dung hình thức phổ biến nhất của inflation therapy. (Liệu pháp khí dung hình thức phổ biến nhất của liệu pháp bơm hơi.)
  • Liệu pháp hít (n): Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các phương pháp không dùng áp lực.
    • Liệu pháp hít khác với inflation therapychỗ không nhất thiết phải dùng áp lực. (Liệu pháp hít khác với liệu pháp bơm hơichỗ không nhất thiết phải dùng áp lực.)
Từ đồng nghĩa
  • Liệu pháp bơm hơi đường thở: Nhấn mạnh vào chế bơm hơi.
  • Liệu pháp xông thuốc: Thường dùng trong y học dân gian, nhưng có thể thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp, nhưng các cụm từ y khoa: - Chỉ định inflation therapy: Bác sĩ quyết định sử dụng liệu pháp này. - Bác sĩ chỉ định inflation therapy cho bệnh nhân viêm phế quản. (Bác sĩ chỉ định liệu pháp bơm hơi cho bệnh nhân viêm phế quản.) - Thực hiện inflation therapy: Tiến hành quy trình điều trị. - Y tá thực hiện inflation therapy đúng theo phác đồ. (Y tá thực hiện liệu pháp bơm hơi đúng theo phác đồ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng cụm mô tả: - "Thở thuốc bằng áp lực": Cách nói thông tục để chỉ inflation therapy. - Anh ấy phải thở thuốc bằng áp lực mỗi ngày để kiểm soát bệnh. (Anh ấy phải thở thuốc bằng áp lực mỗi ngày để kiểm soát bệnh.)